Đinh Thị Phương Hoài, Đinh Phong Sơn, Trần Công Hậu, Nguyễn Thị Minh Thoa, Lê Trọng Hiếu, Trần Đức Hoàng, Nguyễn Vĩnh Lạc, Nguyễn Thanh Minh
Trong nhiều năm qua, sinh thiết mô vẫn được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán các khối u não. Tuy nhiên, phương pháp này là thủ thuật xâm lấn, chỉ phản ánh một phần nhỏ của khối u và khó thực hiện nhiều lần để theo dõi diễn biến bệnh. Đối với những khối u nằm sâu như thân não hoặc đồi thị, việc lấy mẫu mô còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho người bệnh. Chính vì vậy, các nhà khoa học trên thế giới đang hướng đến một phương pháp ít xâm lấn hơn nhưng vẫn cung cấp được những thông tin phân tử quan trọng của khối u: Liquid Biopsy (sinh thiết dịch lỏng).
1. Liquid Biopsy là gì?
Liquid Biopsy là kỹ thuật phân tích các thành phần có nguồn gốc từ khối u được giải phóng vào các dịch sinh học của cơ thể như máu, dịch não tủy hoặc các dịch khác. Thay vì lấy trực tiếp mô u, bác sĩ chỉ cần thu thập mẫu dịch sinh học để phân tích các dấu ấn phân tử như:
- DNA tự do của khối u (ctDNA)
- DNA tự do trong tuần hoàn (cfDNA)
- Exosome
- microRNA
- DNA methylation
Những dấu ấn này phản ánh đặc điểm sinh học và các biến đổi phân tử của khối u, tạo nền tảng cho y học chính xác trong điều trị ung thư thần kinh.
2. Vì sao Liquid Biopsy đặc biệt quan trọng đối với u não?
Khác với nhiều loại ung thư khác, u não chịu ảnh hưởng của hàng rào máu não (Blood–Brain Barrier), khiến lượng vật liệu di truyền của khối u đi vào máu rất thấp. Vì vậy, nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy dịch não tủy (CSF) là nguồn bệnh phẩm có giá trị cao nhất trong phát hiện ctDNA.
Các phân tích tổng hợp cho thấy tỷ lệ phát hiện ctDNA trong dịch não tủy có thể đạt trên 80%, cao hơn nhiều so với mẫu máu ngoại vi. Điều này giúp tăng khả năng phát hiện các đột biến quan trọng như IDH1, EGFR, TP53, PTEN hay MGMT methylation – những yếu tố có vai trò quyết định trong chẩn đoán và lựa chọn điều trị.

3. Những ứng dụng nổi bật trong ngoại thần kinh
Hỗ trợ chẩn đoán: Ở những trường hợp khối u nằm sâu hoặc nguy cơ sinh thiết cao, Liquid Biopsy có thể cung cấp thông tin phân tử giúp định hướng chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.
Theo dõi đáp ứng điều trị: Sau phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị, nồng độ ctDNA thường giảm nếu điều trị hiệu quả. Ngược lại, sự gia tăng trở lại của ctDNA có thể báo hiệu bệnh tiến triển trước khi xuất hiện thay đổi trên hình ảnh cộng hưởng từ (MRI).
Phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD): Ngay cả khi MRI không còn thấy tổn thương, sự hiện diện của ctDNA vẫn có thể gợi ý còn tế bào u tồn lưu, giúp bác sĩ cân nhắc điều trị bổ sung và theo dõi sát hơn.
Phát hiện tái phát sớm: Một trong những ưu điểm lớn nhất của Liquid Biopsy là khả năng phát hiện tái phát sớm hơn hình ảnh học từ vài tuần đến vài tháng ở một số nghiên cứu, tạo cơ hội can thiệp kịp thời.

4. Những loại u não nào đang được nghiên cứu nhiều nhất?
Hiện nay, bằng chứng mạnh nhất tập trung ở:
- Glioblastoma
- Glioma
- U màng não
- U não di căn
- Lymphoma nguyên phát hệ thần kinh trung ương
Trong đó, glioblastoma là loại u có nhiều dữ liệu nhất về ứng dụng Liquid Biopsy trong theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát và đánh giá bệnh tồn lưu tối thiểu.
5. Những thách thức còn tồn tại
Mặc dù rất triển vọng, Liquid Biopsy vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn sinh thiết mô.
Một số khó khăn hiện nay gồm:
- Hàng rào máu não làm giảm lượng ctDNA trong máu.
- Nồng độ biomarker còn rất thấp, đòi hỏi các kỹ thuật có độ nhạy cao như ddPCR hoặc giải trình tự thế hệ mới (NGS).
- Chưa có quy trình chuẩn hóa thống nhất giữa các trung tâm.
- Chi phí xét nghiệm còn cao.
Hiện chưa có khuyến cáo sử dụng thường quy trong tất cả các trường hợp u não.
6. Hướng tới Precision Neuro-Oncology
Xu hướng tương lai của điều trị u não không còn chỉ dựa vào hình ảnh MRI hay mô bệnh học, mà sẽ kết hợp nhiều nguồn dữ liệu như Liquid Biopsy, DNA methylation, radiomics, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích đa ômics (multi-omics). Mục tiêu là xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhân, giúp tối ưu hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.
7. Thông điệp từ Bệnh viện Trường Đại học Y – Dược Huế
Sự phát triển của Liquid Biopsy đang mở ra nhiều triển vọng trong lĩnh vực ngoại thần kinh. Mặc dù chưa thay thế sinh thiết mô, kỹ thuật này đã trở thành công cụ bổ trợ quan trọng trong chẩn đoán phân tử, theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu và nhận diện tái phát sớm. Việc cập nhật các tiến bộ mới trong sinh học phân tử và y học chính xác sẽ góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán, điều trị cũng như chăm sóc người bệnh u não, hướng tới nền Precision Neuro-Oncology trong tương lai.
Thông tin liên hệ
Khoa Ngoại Thần Kinh – Cột sống - Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế
- Điện thoại: Phòng Cấp cứu - 0234 3837777
- Địa chỉ: 41-51 Nguyễn Huệ, TP. Huế
-Website: www.bvydhue.vn


